- 九cửu(số chín (tượng hình - cánh tay cong lại))
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
tận chín tầng mây (quên sạch, không còn bận tâm) [thành ngữ]
Anh ấy vứt bỏ mọi phiền muộn ra ngoài chín tầng mây.
tít mù khơi; quên sạch; ngoài chín tầng mây [thành ngữ]
Anh ấy vứt bỏ mọi phiền muộn ra ngoài chín tầng mây.
tận chín tầng mây (quên sạch, không còn bận tâm) [thành ngữ]
Anh ấy vứt bỏ mọi phiền muộn ra ngoài chín tầng mây.
tít mù khơi; quên sạch; ngoài chín tầng mây [thành ngữ]
Anh ấy vứt bỏ mọi phiền muộn ra ngoài chín tầng mây.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tận chín tầng mây (quên sạch, không còn bận tâm) [thành ngữ]
tận chín tầng mây (quên sạch, không còn bận tâm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.