- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
năm trăm năm trước vốn cùng một nhà (câu nói dành cho người cùng họ) [thành ngữ]
Năm trăm năm trước chúng ta là một nhà.
năm trăm năm trước vốn cùng một nhà (câu nói dành cho người cùng họ) [thành ngữ]
Năm trăm năm trước chúng ta là một nhà.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
năm trăm năm trước vốn cùng một nhà (câu nói dành cho người cùng họ) [thành ngữ]
năm trăm năm trước vốn cùng một nhà (câu nói dành cho người cùng họ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.