- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
ghé tai thì thầm; rỉ tai nhau [thành ngữ]
Họ thì thầm vào tai nhau nói chuyện.
ghé tai thì thầm; rỉ tai nhau [thành ngữ]
Họ thì thầm vào tai nhau nói chuyện.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
ghé tai thì thầm; rỉ tai nhau [thành ngữ]
ghé tai thì thầm; rỉ tai nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.