- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
tình thân sâu đậm; mối giao tình không nhạt [thành ngữ]
Họ có mối quan hệ rất thân thiết.
tình giao hảo sâu đậm; thân thiết với nhau
Họ rất hiểu nhau, không có gì là không nói.
tình thân sâu đậm; mối giao tình không nhạt [thành ngữ]
Họ có mối quan hệ rất thân thiết.
tình giao hảo sâu đậm; thân thiết với nhau
Họ rất hiểu nhau, không có gì là không nói.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
tình thân sâu đậm; mối giao tình không nhạt [thành ngữ]
tình thân sâu đậm; mối giao tình không nhạt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.