- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người ta là dao thớt, ta là thịt cá (hoàn toàn nằm trong tay kẻ khác) [thành ngữ]
Người ta là dao thớt, tôi là cá thịt.
người ta là dao thớt, ta là cá thịt (hoàn toàn nằm trong tay kẻ khác) [thành ngữ]
Người là dao thớt, ta là cá thịt.
người ta là dao thớt, ta là thịt cá (hoàn toàn nằm trong tay kẻ khác) [thành ngữ]
Người ta là dao thớt, tôi là cá thịt.
người ta là dao thớt, ta là cá thịt (hoàn toàn nằm trong tay kẻ khác) [thành ngữ]
Người là dao thớt, ta là cá thịt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
người ta là dao thớt, ta là thịt cá (hoàn toàn nằm trong tay kẻ khác) [thành ngữ]
người ta là dao thớt, ta là thịt cá (hoàn toàn nằm trong tay kẻ khác) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.