- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người chết vì của cải, chim chết vì mồi ăn [thành ngữ]
Người chết vì tiền, chim chết vì mồi.
Người chết vì tiền, chim chết vì mồi (người ta sẵn sàng liều mạng vì của cải) [thành ngữ]
Người vì tiền mà chết, chim vì thức ăn mà vong.
Người chết vì của cải, chim chết vì mồi ăn [thành ngữ]
Người chết vì tiền, chim chết vì mồi.
Người chết vì tiền, chim chết vì mồi (người ta sẵn sàng liều mạng vì của cải) [thành ngữ]
Người vì tiền mà chết, chim vì thức ăn mà vong.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Người chết vì của cải, chim chết vì mồi ăn [thành ngữ]
Người chết vì của cải, chim chết vì mồi ăn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.