- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
giải phẫu người; giải phẫu cơ thể người
Giải phẫu học người là một môn khoa học.
giải phẫu người; giải phẫu cơ thể người
Giải phẫu học người là một môn khoa học.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
giải phẫu người; giải phẫu cơ thể người
giải phẫu người; giải phẫu cơ thể người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.