- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
phong trào hóa công xã nhân dân (chính sách tập thể hóa nông nghiệp ở Trung Quốc thập niên 1950)
Công xã hóa nhân dân là một sự kiện lịch sử.
phong trào hóa công xã nhân dân (chính sách tập thể hóa nông nghiệp ở Trung Quốc thập niên 1950)
Công xã hóa nhân dân là một sự kiện lịch sử.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phong trào hóa công xã nhân dân (chính sách tập thể hóa nông nghiệp ở Trung Quốc thập niên 1950)
phong trào hóa công xã nhân dân (chính sách tập thể hóa nông nghiệp ở Trung Quốc thập niên 1950)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.