- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
xa lạ nơi đất khách, không quen ai cũng chẳng thuộc đường [thành ngữ]
Tôi vừa đến đây, còn lạ nước lạ cái.
xa lạ xứ người, không quen biết ai [thành ngữ]
Tôi đến một nơi xa lạ không quen biết ai, cần sự giúp đỡ của bạn.
xa lạ nơi đất khách, không quen ai cũng chẳng thuộc đường [thành ngữ]
Tôi vừa đến đây, còn lạ nước lạ cái.
xa lạ xứ người, không quen biết ai [thành ngữ]
Tôi đến một nơi xa lạ không quen biết ai, cần sự giúp đỡ của bạn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
xa lạ nơi đất khách, không quen ai cũng chẳng thuộc đường [thành ngữ]
xa lạ nơi đất khách, không quen ai cũng chẳng thuộc đường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.