- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên [thành ngữ]
Người tính không bằng trời tính, chúng ta cứ thuận theo tự nhiên đi.
mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên [thành ngữ]
Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên, chúng ta cứ thuận theo tự nhiên đi.
mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên [thành ngữ]
Người tính không bằng trời tính, chúng ta cứ thuận theo tự nhiên đi.
mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên [thành ngữ]
Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên, chúng ta cứ thuận theo tự nhiên đi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên [thành ngữ]
mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.