- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
từ trong ra ngoài
Anh ấy đã dọn dẹp phòng từ trong ra ngoài sạch sẽ.
từ trong ra ngoài; hoàn toàn; triệt để
Anh ấy từ trong ra ngoài đều là người tốt.
thật sự; đàng hoàng; nghiêm túc; cẩn thận
từ trong ra ngoài
Anh ấy đã dọn dẹp phòng từ trong ra ngoài sạch sẽ.
từ trong ra ngoài; hoàn toàn; triệt để
Anh ấy từ trong ra ngoài đều là người tốt.
thật sự; đàng hoàng; nghiêm túc; cẩn thận
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
từ trong ra ngoài
từ trong ra ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.