- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
lấy thận trọng làm chìa khóa; hành động hết sức cẩn thận [thành ngữ]
Chúng tôi lấy thận trọng làm trọng tâm để đảm bảo dự án thành công.
lấy thận trọng làm chìa khóa; hành động hết sức cẩn thận [thành ngữ]
Chúng tôi lấy thận trọng làm trọng tâm để đảm bảo dự án thành công.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
lấy thận trọng làm chìa khóa; hành động hết sức cẩn thận [thành ngữ]
lấy thận trọng làm chìa khóa; hành động hết sức cẩn thận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.