- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
đảo Hispaniola (đảo Caribê bao gồm Haiti và Cộng hòa Dominica)
Đảo Hispaniola là hòn đảo lớn thứ hai ở Caribe.
đảo Hispaniola (đảo Caribê bao gồm Haiti và Cộng hòa Dominica)
Đảo Hispaniola là hòn đảo lớn thứ hai ở Caribe.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
đảo Hispaniola (đảo Caribê bao gồm Haiti và Cộng hòa Dominica)
đảo Hispaniola (đảo Caribê bao gồm Haiti và Cộng hòa Dominica)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.