- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Đứa trẻ hay khóc thì được kẹo; ai biết kêu ca thì được chiếu cố [thành ngữ]
Đứa trẻ biết khóc thì có kẹo ăn.
đứa trẻ biết khóc thì có sữa bú (ai biết đòi thì được) [thành ngữ]
Đứa trẻ biết khóc sẽ có kẹo ăn.
Đứa trẻ hay khóc thì được kẹo; ai biết kêu ca thì được chiếu cố [thành ngữ]
Đứa trẻ biết khóc thì có kẹo ăn.
đứa trẻ biết khóc thì có sữa bú (ai biết đòi thì được) [thành ngữ]
Đứa trẻ biết khóc sẽ có kẹo ăn.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đứa trẻ hay khóc thì được kẹo; ai biết kêu ca thì được chiếu cố [thành ngữ]
Đứa trẻ hay khóc thì được kẹo; ai biết kêu ca thì được chiếu cố [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.