- 曰viết(nói, miệng (tượng hình))
- 丷bát(hơi tỏa lên (hai nét phân kỳ))
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
cảm giác đã từng quen biết; déjà vu [thành ngữ]
Nơi này khiến tôi có cảm giác quen thuộc.
tựa như đã từng quen biết; cảm giác quen thuộc [thành ngữ]
Nơi này khiến tôi cảm thấy quen thuộc.
như đã từng quen biết; cảm giác quen thuộc [thành ngữ]
cảm giác đã từng quen biết; déjà vu [thành ngữ]
Nơi này khiến tôi có cảm giác quen thuộc.
tựa như đã từng quen biết; cảm giác quen thuộc [thành ngữ]
Nơi này khiến tôi cảm thấy quen thuộc.
như đã từng quen biết; cảm giác quen thuộc [thành ngữ]
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
cảm giác đã từng quen biết; déjà vu [thành ngữ]
cảm giác đã từng quen biết; déjà vu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Khuôn mặt này trông quen quen.
Khuôn mặt này trông quen quen.