- 亻nhân(người)
- 氐đê(nền thấp, gốc rễ)
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
chim vành mắt trắng đồng bằng (Zosterops meyeni)
Chim vành khuyên mắt trắng vùng đất thấp là một loài chim rất nhỏ.
chim vành mắt trắng đồng bằng (Zosterops meyeni)
Chim vành khuyên mắt trắng vùng đất thấp là một loài chim rất nhỏ.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thêu thùa là dùng sợi tơ tạo nên những hoa văn đẹp đẽ xuất sắc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thêu thùa là dùng sợi tơ tạo nên những hoa văn đẹp đẽ xuất sắc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
chim vành mắt trắng đồng bằng (Zosterops meyeni)
chim vành mắt trắng đồng bằng (Zosterops meyeni)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.