- 亻nhân(người)
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
môi trường làm việc; môi trường vận hành
Môi trường làm việc này rất phức tạp.
môi trường làm việc; môi trường vận hành
Môi trường làm việc này rất phức tạp.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
môi trường làm việc; môi trường vận hành
môi trường làm việc; môi trường vận hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.