- 亻nhân(người)
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị
Bạn đã chuẩn bị xong chưa?
chuẩn bị chu đáo; sẵn sàng chuẩn bị
Chúng ta đã chuẩn bị xong chưa?
chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị
Bạn đã chuẩn bị xong chưa?
chuẩn bị chu đáo; sẵn sàng chuẩn bị
Chúng ta đã chuẩn bị xong chưa?
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị
chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.