- 亻nhân(người)
- 尔nhĩ(ngươi, mày)
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
một mất một còn; bất cộng đái thiên [thành ngữ]
Họ là đối thủ cạnh tranh, một mất một còn.
mày chết tao sống; sống mái; một mất một còn [thành ngữ]
Họ là đối thủ cạnh tranh, không đội trời chung.
một mất một còn; bất cộng đái thiên [thành ngữ]
Họ là đối thủ cạnh tranh, một mất một còn.
mày chết tao sống; sống mái; một mất một còn [thành ngữ]
Họ là đối thủ cạnh tranh, không đội trời chung.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
một mất một còn; bất cộng đái thiên [thành ngữ]
một mất một còn; bất cộng đái thiên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.