- 亻nhân(người)
- 尔nhĩ(ngươi, mày)
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
bạn đuổi tôi chạy, thi đua nhau tiến lên [thành ngữ]
Mọi người thi đua nhau, không khí rất sôi nổi.
ganh đua tiến bộ; bạn đuổi tôi chạy (cùng nhau nỗ lực tiến lên) [thành ngữ]
Họ thi đua nhau, tiến bộ rất nhanh.
bạn đuổi tôi chạy, thi đua nhau tiến lên [thành ngữ]
Mọi người thi đua nhau, không khí rất sôi nổi.
ganh đua tiến bộ; bạn đuổi tôi chạy (cùng nhau nỗ lực tiến lên) [thành ngữ]
Họ thi đua nhau, tiến bộ rất nhanh.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
bạn đuổi tôi chạy, thi đua nhau tiến lên [thành ngữ]
bạn đuổi tôi chạy, thi đua nhau tiến lên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.