- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
chữ ngoại lệ; từ ngoại lệ
Từ này là một từ ngoại lệ.
chữ ngoại lệ; từ ngoại lệ
Từ này là một từ ngoại lệ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ ngoại lệ; từ ngoại lệ
chữ ngoại lệ; từ ngoại lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.