- 亻nhân(người)
- 言ngôn(lời nói)
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
sản phẩm phái sinh tín dụng
Sản phẩm phái sinh tín dụng là một loại công cụ tài chính.
sản phẩm phái sinh tín dụng
Sản phẩm phái sinh tín dụng là một loại công cụ tài chính.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản phẩm phái sinh tín dụng
sản phẩm phái sinh tín dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.