- 亻nhân(người)
- 直trực(thẳng, xứng đáng)
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
đáng; xứng đáng; đáng giá
中有意义;有价值;应该花时间或努力去做yǒu yìyì; yǒu jiàzhí; yīnggāi huā shíjiān huò nǔlì qù zuò
Bộ quần áo này rất đáng mua.
xứng đáng; đáng; đáng (làm gì)
中具有某种价值或意义,应该去做jù yǒu mǒu zhǒng jiàzhí huò yìyì, yīnggāi qù zuò
Cuốn sách này đáng đọc.
đáng; xứng đáng; đáng giá
中有意义;有价值;应该花时间或努力去做yǒu yìyì; yǒu jiàzhí; yīnggāi huā shíjiān huò nǔlì qù zuò
Bộ quần áo này rất đáng mua.
xứng đáng; đáng; đáng (làm gì)
中具有某种价值或意义,应该去做jù yǒu mǒu zhǒng jiàzhí huò yìyì, yīnggāi qù zuò
Cuốn sách này đáng đọc.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đáng; xứng đáng; đáng giá
đáng; xứng đáng; đáng giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.