- 亻nhân(người)
- 直trực(thẳng, xứng đáng)
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
đáng nhắc đến; đáng đề cập
Điều này đáng để nhắc đến.
đáng nhắc đến; đáng đề cập
Điều này đáng để nhắc đến.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
đáng nhắc đến; đáng đề cập
đáng nhắc đến; đáng đề cập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.