- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
quan hệ hội sinh (sinh học); cộng sinh thiên lợi
Cộng sinh thiên lợi là một loại quan hệ sinh học.
quan hệ hội sinh (sinh học); cộng sinh thiên lợi
Cộng sinh thiên lợi là một loại quan hệ sinh học.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
quan hệ hội sinh (sinh học); cộng sinh thiên lợi
quan hệ hội sinh (sinh học); cộng sinh thiên lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.