- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
từ ghép chính phụ (từ ghép có yếu tố phụ bổ nghĩa cho yếu tố chính)
Từ ghép chính phụ là một cách cấu tạo từ phổ biến.
từ ghép chính phụ (từ ghép có yếu tố phụ bổ nghĩa cho yếu tố chính)
Từ ghép chính phụ là một cách cấu tạo từ phổ biến.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ ghép chính phụ (từ ghép có yếu tố phụ bổ nghĩa cho yếu tố chính)
từ ghép chính phụ (từ ghép có yếu tố phụ bổ nghĩa cho yếu tố chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.