- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Kẻ chân trần chẳng sợ người đi giày (kẻ không có gì chẳng sợ kẻ có của) [thành ngữ]
Người không có gì để mất thì không sợ gì cả.
kẻ chân trần chẳng sợ người đi giày (kẻ không có gì thì không sợ mất gì) [thành ngữ]
Kẻ chân trần chẳng sợ người đi giày (kẻ không có gì chẳng sợ kẻ có của) [thành ngữ]
Người không có gì để mất thì không sợ gì cả.
kẻ chân trần chẳng sợ người đi giày (kẻ không có gì thì không sợ mất gì) [thành ngữ]
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Kẻ chân trần chẳng sợ người đi giày (kẻ không có gì chẳng sợ kẻ có của) [thành ngữ]
Kẻ chân trần chẳng sợ người đi giày (kẻ không có gì chẳng sợ kẻ có của) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.