- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
miễn nhiệm; cách chức
Anh ấy đã bị miễn nhiệm chức vụ.
bãi miễn chức vụ; cách chức
Anh ấy đã bị cách chức.
miễn nhiệm; cách chức
Anh ấy đã bị miễn nhiệm chức vụ.
bãi miễn chức vụ; cách chức
Anh ấy đã bị cách chức.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
miễn nhiệm; cách chức
miễn nhiệm; cách chức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.