- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
điện thoại công cộng
Ở đây có điện thoại công cộng không?
điện thoại công cộng
điện thoại công cộng
Ở đây có điện thoại công cộng không?
điện thoại công cộng
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
điện thoại công cộng
điện thoại công cộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.