- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
tỷ số triệt bỏ tín hiệu đồng pha (CMRR) (điện tử)
tỷ số triệt bỏ tín hiệu đồng pha (CMRR) (điện tử)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỷ số triệt bỏ tín hiệu đồng pha (CMRR) (điện tử)
tỷ số triệt bỏ tín hiệu đồng pha (CMRR) (điện tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.