- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
làn đường đi chung; làn xe ghép
Làn đường đi chung xe có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
làn đường đi chung; làn xe ghép
Làn đường đi chung xe có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
làn đường đi chung; làn xe ghép
làn đường đi chung; làn xe ghép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.