- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng nhau góp sức vào đại sự; chung tay vào việc lớn [thành ngữ]
Chúng tôi cùng nhau hoàn thành dự án này.
cùng nhau góp sức vào đại sự; chung tay vào việc lớn [thành ngữ]
Chúng tôi cùng nhau hoàn thành dự án này.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Bát đĩa chứa đầy thức ăn hoàn hảo chính là sự thịnh soạn.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Bát đĩa chứa đầy thức ăn hoàn hảo chính là sự thịnh soạn.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
cùng nhau góp sức vào đại sự; chung tay vào việc lớn [thành ngữ]
cùng nhau góp sức vào đại sự; chung tay vào việc lớn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.