- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Quân Quan Đông (đội quân Nhật Bản khét tiếng tàn bạo tại Trung Quốc trong Thế chiến II)
Quân đội Kwantung đã gây ra nhiều tội ác ở Đông Bắc.
Quân Quan Đông (đội quân Nhật Bản khét tiếng tàn bạo tại Trung Quốc trong Thế chiến II)
Quân đội Kwantung đã gây ra nhiều tội ác ở Đông Bắc.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Quân Quan Đông (đội quân Nhật Bản khét tiếng tàn bạo tại Trung Quốc trong Thế chiến II)
Quân Quan Đông (đội quân Nhật Bản khét tiếng tàn bạo tại Trung Quốc trong Thế chiến II)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.