- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
múa đao trước mặt Quan Công (khoe tài trước mặt người giỏi hơn) [thành ngữ]
Múa đao trước Quan Công, đúng là múa rìu qua mắt thợ.
múa rìu qua mắt thợ [thành ngữ]
Múa rìu qua mắt thợ, tự đánh giá thấp bản thân.
múa đao trước mặt Quan Công (khoe tài trước mặt người giỏi hơn) [thành ngữ]
Múa đao trước Quan Công, đúng là múa rìu qua mắt thợ.
múa rìu qua mắt thợ [thành ngữ]
Múa rìu qua mắt thợ, tự đánh giá thấp bản thân.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
múa đao trước mặt Quan Công (khoe tài trước mặt người giỏi hơn) [thành ngữ]
múa đao trước mặt Quan Công (khoe tài trước mặt người giỏi hơn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.