- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
binh hùng tướng mạnh; quân mạnh ngựa khỏe [thành ngữ]
Đội quân này binh cường mã tráng.
binh hùng tướng mạnh; quân đội hùng mạnh [thành ngữ]
Đội quân này rất hùng mạnh.
binh hùng tướng mạnh; quân mạnh ngựa khỏe [thành ngữ]
Đội quân này binh cường mã tráng.
binh hùng tướng mạnh; quân đội hùng mạnh [thành ngữ]
Đội quân này rất hùng mạnh.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
binh hùng tướng mạnh; quân mạnh ngựa khỏe [thành ngữ]
binh hùng tướng mạnh; quân mạnh ngựa khỏe [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.