- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
đạo dưỡng sinh; phương pháp giữ gìn sức khỏe
Cách dưỡng sinh rất quan trọng.
đạo dưỡng sinh; phương pháp giữ gìn sức khỏe
Cách dưỡng sinh rất quan trọng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đạo dưỡng sinh; phương pháp giữ gìn sức khỏe
đạo dưỡng sinh; phương pháp giữ gìn sức khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.