- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng sức chờ thời; tích lũy tinh lực chuẩn bị chiến đấu [thành ngữ]
Chúng ta cần dưỡng tinh thần để đối mặt với thử thách.
dưỡng sức chờ thời; tích lũy tinh lực chuẩn bị chiến đấu [thành ngữ]
Chúng ta cần dưỡng tinh thần để đối mặt với thử thách.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
dưỡng sức chờ thời; tích lũy tinh lực chuẩn bị chiến đấu [thành ngữ]
dưỡng sức chờ thời; tích lũy tinh lực chuẩn bị chiến đấu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.