- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
tầng trầm tích bồi lắng; tầng phù sa
Lớp phù sa là trầm tích của sông.
tầng phù sa; tầng trầm tích bồi đắp
tầng trầm tích bồi lắng; tầng phù sa
Lớp phù sa là trầm tích của sông.
tầng phù sa; tầng trầm tích bồi đắp
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng trầm tích bồi lắng; tầng phù sa
tầng trầm tích bồi lắng; tầng phù sa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.