- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
xung đột; mâu thuẫn; va chạm
中两个人或两个事物不同意;相互对立liǎng ge rén huò liǎng ge shìwù búyígì;xiānghùduì duìlì
Giữa họ có xung đột.
xung đột; mâu thuẫn; xảy ra xung đột
中两个人或团体因为意见不同而发生的争执或对抗liǎng ge rén huò tuántǐ yīnwèi yìjiàn búgāntóng érfāshēng de zhēngzhí huò duìkàng
Giữa họ có xung đột.
xung đột; mâu thuẫn; va chạm
中两个人或两个事物不同意;相互对立liǎng ge rén huò liǎng ge shìwù búyígì;xiānghùduì duìlì
Giữa họ có xung đột.
xung đột; mâu thuẫn; xảy ra xung đột
中两个人或团体因为意见不同而发生的争执或对抗liǎng ge rén huò tuántǐ yīnwèi yìjiàn búgāntóng érfāshēng de zhēngzhí huò duìkàng
Giữa họ có xung đột.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
xung đột; mâu thuẫn; va chạm
xung đột; mâu thuẫn; va chạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xung đột; mâu thuẫn; va chạm
中两方意见不同、互相对立的状态liǎng fāng yìjiàn búzà、hùxiāng duìlì de zhuàngtài
xung đột; va chạm; mâu thuẫn
中两个相反的事物或想法不能相容而产生的矛盾liǎng ge xiāngfǎn de shìwù huò xiǎngfǎ búnéng xiāngróng érshǎnchéng de máodùn
xung đột; mâu thuẫn; xung đột vũ trang
中两种力量或意见的激烈对立liǎng zhǒng lìliàng huò yìjiàn de jīliè duìlì
xung đột; mâu thuẫn; va chạm
中两方意见不同、互相对立的状态liǎng fāng yìjiàn búzà、hùxiāng duìlì de zhuàngtài
xung đột; va chạm; mâu thuẫn
中两个相反的事物或想法不能相容而产生的矛盾liǎng ge xiāngfǎn de shìwù huò xiǎngfǎ búnéng xiāngróng érshǎnchéng de máodùn
xung đột; mâu thuẫn; xung đột vũ trang
中两种力量或意见的激烈对立liǎng zhǒng lìliàng huò yìjiàn de jīliè duìlì