- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
quyết định; xác định
中做出选择;确定某件事的结果zuòchū xuǎnzé; quèdìng mǒujiàn shì de jiéguǒ
Tôi quyết định đi Trung Quốc.
Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
Việc này cậu tự quyết định là được rồi.
Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.
quyết định; xác định
中做出选择;确定某件事的结果zuòchū xuǎnzé; quèdìng mǒujiàn shì de jiéguǒ
Tôi quyết định đi Trung Quốc.
Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
Việc này cậu tự quyết định là được rồi.
Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
quyết định; xác định
quyết định; xác định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quyết định; sự quyết định
中做出选择的行为或结果zuòchū xuǎnzé de xíngwéi huò jiéguǒ
Đây là một quyết định quan trọng.
quyết định; sự quyết định
中做出选择的行为或结果zuòchū xuǎnzé de xíngwéi huò jiéguǒ
Đây là một quyết định quan trọng.