- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
định đoạt; quyết định
Bạn quyết định đi.
đã quyết định; quyết tâm; quyết chí
định đoạt; quyết định
Bạn quyết định đi.
đã quyết định; quyết tâm; quyết chí
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
định đoạt; quyết định
định đoạt; quyết định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.