- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
quan hệ lạnh nhạt; quan hệ băng giá (giữa các quốc gia)
Mối quan hệ giữa họ là mối quan hệ lạnh nhạt.
quan hệ lạnh nhạt; quan hệ băng giá (giữa các quốc gia)
Mối quan hệ giữa họ là mối quan hệ lạnh nhạt.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ lạnh nhạt; quan hệ băng giá (giữa các quốc gia)
quan hệ lạnh nhạt; quan hệ băng giá (giữa các quốc gia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.