- 凵khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)
- 乂ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
lộ rõ bộ mặt hung tàn [thành ngữ]
Anh ta lộ rõ vẻ hung ác, khiến tôi sợ không dám nói gì.
lộ rõ bộ mặt hung ác [thành ngữ]
Anh ta lộ rõ vẻ hung ác, khiến người ta sợ hãi.
lộ rõ bộ mặt hung tàn [thành ngữ]
Anh ta lộ rõ vẻ hung ác, khiến tôi sợ không dám nói gì.
lộ rõ bộ mặt hung ác [thành ngữ]
Anh ta lộ rõ vẻ hung ác, khiến người ta sợ hãi.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
lộ rõ bộ mặt hung tàn [thành ngữ]
lộ rõ bộ mặt hung tàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.