- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ngoài sự mong đợi; bất ngờ ngoài dự tính [thành ngữ]
Kết quả này thật bất ngờ.
ngoài sự mong đợi; bất ngờ ngoài dự tính [thành ngữ]
Kết quả này thật bất ngờ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài sự mong đợi; bất ngờ ngoài dự tính [thành ngữ]
ngoài sự mong đợi; bất ngờ ngoài dự tính [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.