- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
nhà xuất bản
中出版书籍和刊物的机构chūbǎn shūjí hé kānwù de jīgòu
Nhà xuất bản này rất nổi tiếng.
nhà xuất bản
中出版书籍和刊物的机构chūbǎn shūjí hé kānwù de jīgòu
Nhà xuất bản này rất nổi tiếng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
nhà xuất bản
nhà xuất bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.