- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
giấy khai sinh; giấy chứng sinh
Xin vui lòng xuất trình giấy khai sinh của bạn.
giấy khai sinh
Bạn cần giấy khai sinh.
giấy khai sinh; giấy chứng sinh
Xin vui lòng xuất trình giấy khai sinh của bạn.
giấy khai sinh
Bạn cần giấy khai sinh.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
giấy khai sinh; giấy chứng sinh
giấy khai sinh; giấy chứng sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.