- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
cố tình gây khó dễ; làm khó người khác
Bạn đừng làm khó anh ấy.
gây khó dễ; làm khó
Anh ấy luôn gây khó dễ cho tôi.
cố tình gây khó dễ; làm khó người khác
Bạn đừng làm khó anh ấy.
gây khó dễ; làm khó
Anh ấy luôn gây khó dễ cho tôi.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
cố tình gây khó dễ; làm khó người khác
cố tình gây khó dễ; làm khó người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.