- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
không thể qua được; khó mà vượt qua; (bóng) áy náy; không yên lòng
中心里不开心;不能放下某件事xīnlǐ bu kāixīn; bu néng fàngxià mǒu jiàn shì
Tôi không qua được.
không cho yên; gây khó dễ cho; không để ai qua được
中让别人不舒服;故意给人制造困难ràng biérén bù shūfu;gùyì gěi rén zhìzào kùnnan
Bạn đừng tự làm khó mình.
không thể qua được; khó mà vượt qua; (bóng) áy náy; không yên lòng
中心里不开心;不能放下某件事xīnlǐ bu kāixīn; bu néng fàngxià mǒu jiàn shì
Tôi không qua được.
không cho yên; gây khó dễ cho; không để ai qua được
中让别人不舒服;故意给人制造困难ràng biérén bù shūfu;gùyì gěi rén zhìzào kùnnan
Bạn đừng tự làm khó mình.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
không thể qua được; khó mà vượt qua; (bóng) áy náy; không yên lòng
không thể qua được; khó mà vượt qua; (bóng) áy náy; không yên lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không thể qua; làm khó (ai); cảm thấy áy náy; không qua được
中使人感到尴尬或不好意思;心里放不下shǐ rén gǎndào gānhà huò búhǎo yìsi;xīnli fàngbuxxià
Bạn nói như vậy, tôi thật sự có chút ngại.
không thể qua; làm khó (ai); cảm thấy áy náy; không qua được
中使人感到尴尬或不好意思;心里放不下shǐ rén gǎndào gānhà huò búhǎo yìsi;xīnli fàngbuxxià
Bạn nói như vậy, tôi thật sự có chút ngại.