- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
máy đo quang phổ; máy quang phổ kế
Máy quang phổ là một loại dụng cụ quang học.
máy đo quang phổ; máy quang phổ kế
Máy quang phổ là một loại dụng cụ quang học.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
máy đo quang phổ; máy quang phổ kế
máy đo quang phổ; máy quang phổ kế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.