- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
trả góp; thanh toán theo kỳ hạn
Tôi có thể trả góp không?
trả góp; thanh toán theo kỳ hạn
Chúng tôi có thể trả góp không?
trả góp; thanh toán theo kỳ hạn
Tôi có thể trả góp không?
trả góp; thanh toán theo kỳ hạn
Chúng tôi có thể trả góp không?
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
trả góp; thanh toán theo kỳ hạn
trả góp; thanh toán theo kỳ hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.